辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "ghế phóng thoát hiểm" (1件)

ghế phóng thoát hiểm
日本語 名射出座席, 脱出シート
マイ単語
Phi công đã sử dụng ghế phóng thoát hiểm khi máy bay gặp sự cố.
飛行機が故障した際、パイロットは射出座席を使用した。

swap_horiz 類語検索結果 "ghế phóng thoát hiểm" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "ghế phóng thoát hiểm" (1件)

Phi công đã sử dụng ghế phóng thoát hiểm khi máy bay gặp sự cố.
飛行機が故障した際、パイロットは射出座席を使用した。